Hóng Tổng hợp rating phim truyền hình mùa hè 2018

Tổng hợp rating phim truyền hình mùa hè 2018

Đăng vào ngày trong Tin tức 1385

Mùa phim hè 2018 đã khép lại với nhiều bất ngờ về rating. Bạn đã sẵn sàng cho mùa phim thu sắp tới?

rating

1. Zettai Reido ~ Mizen Hanzai Sennyu Sousa ~ (Fuji TV): Sawamura Ikki, Ueto Aya, Yokoyama Yu, Honda Tsubasa, Emoto Tokio, Hirata Mitsuru, Ito Atsushi

Rating từng tuần: 10.6 - 9.6 - 10.8 - 11.7 - 10.4 - 10.6 - 10.3 - 10.0 - 11.3 - 10.8

Rating trung bình: 10.59

2. Kenko de Bunkateki na Saitei Gendo no Seikatsu (Fuji TV): Yoshioka Riho, Iura Arata, Tanaka Kei, Endo Kenichi, Kawaei Rina, Yamada Yuki, Kozono Ryo

Rating từng tuần: 7.6 - 5.5 - 5.8 - 5.5 - 4.8 - 4.9 - 5.3 - 5.6 - 6.5 - 5.8

Rating trung bình: 5.8

3. Gibo to Musume no Blues (TBS): Ayase Haruka, Takenouchi Yutaka, Sato Takeru, Yokomizo Naho, Asari Yosuke, Asano Kazuyuki

Rating từng tuần: 11.5 - 11.3 - 12.4 - 12.2 - 13.1 - 13.9 - 15.1 - 17.3 - 19.2

Rating trung bình: 14.15

4. Takane no Hana (NTV): Ishihara Satomi, Mineta Kazunobu, Yoshine Kyoko, Chiba Yudai

Rating từng tuần: 11.1 - 9.6 - 8.2 - 9.2 - 8.2 - 7.8 - 9.9 - 9.3 - 11.4

Rating trung bình: 9.49

5. Hagetaka (TV Asahi): Ayano Go, Sawajiri Erika, Watabe Atsuro, Kinami Haruka, Horiuchi Keiko, Sakura Emma

Rating từng tuần: 11.9 - 11.3 - 10.4 - 9.6 - 9.9 - 9.5 - 8.8 - 11.1

Rating trung bình: 10.41

6. Good Doctor (Fuji TV): Yamazaki Kento, Ueno Juri, Fujiki Naohito, Totsugi Shigeyuki, Nakamura Yuri, Hamano Kenta, Itao Itsuji, Emoto Akira

Rating từng tuần: 11.5 - 10.6 - 11.6 - 10.6 - 12.2 - 10.8 - 13.0 - 9.4 - 10.2

Rating trung bình: 11.24

7. Tantei ga Hayasugiru (NTV): Takito Kenichi, Hirose Alice, Mizuno Miki, Katahira Nagisa, Jinbo Satoshi, Sato Kanta, Kiriyama Renn

Rating từng tuần: 3.9 - 4.2 - 2.9 - 3.3 - 3.1 - 2.9 - 2.3 - 3.0 - 2.9 - 3.1

Rating trung bình: 3.16

8. CheerDance (TBS): Tsuchiya Tao, Yamamoto Maika, Sakuma Yui, Ishii Anna, Asahina Aya, Shida Sara, Otomo Karen, Yanai Yumena, Hotta Mayu

Rating từng tuần: 8.5 - 8.6 - 6.6 - 7.3 - 5.5 - 6.1 - 7.1 -  6.6 - 6.8 - 7.9

Rating trung bình: 7.14

9. dele (TV Asahi): Yamada Takayuki, Suda Masaki, Aso Kumiko

Rating từng tuần:  5.5 - 3.7 - 4.2 - 3.8 - 4.6 - 5.0 - 5.0 - 4.3

Rating trung bình: 4.51

10. Survival Wedding (NTV): Haru, Iseya Yusuke, Yoshizawa Ryo, Kazama Shunsuke, Takahashi Maryjun, Blouson Chiemi, Sudo Risa

Rating từng tuần: 10.4 - 10.8 - 7.6 - 7.8 - 9.1 - 9.1 - 9.7 - 7.4 - 8.0 - 8.4

Rating trung bình: 8.87

11. Himomen (TV Asahi): Kubota Masataka, Kawaguchi Haruna, Katsuji Ryo, Sato Hitomi, You, Kaneda Akio, Ayano Mika, Minamoto Maho, Ohata Shieri

Rating từng tuần: 4.6 - 4.9 - 3.1 - 3.7 - 4.0 - 3.3 - 3.8

Rating trung bình: 3.91

12. Kono Sekai no Katasumi ni (TBS): Matsumoto Honoka, Matsuzaka Tori, Ito Sairi, Tsuchimura Kaho, Kubota Sayu, Ono Machiko, Nikaido Fumi, Murakami Nijiro

Rating từng tuần: 10.9 - 10.5 - 9.0 - 9.2 - 8.9 - 8.5 - 9.8 - 10.9 - 10.0

Rating trung bình: 9.77

13. Zero Ikkakusenkin Game (NTV): Kato Shigeaki, Masuda Takahisa, Tegoshi Yuya, Koyama Keiichiro, Mamiya Shotaro, Koseki Yuta, Kato Ryo

Rating từng tuần: 7.1 - 6.7 - 6.3 - 6.1 - 7.9 - 5.8 - 8.3 - 5.3 - 5.6 - 6.8

Rating trung bình: 6.62

Nguồn: Arama Japan