Nghệ sĩ Amami Yuki

Amami Yuki

  399
Amami Yuki
Tên: Amami Yuki
Tên thật: Nakano Yuri - 中野祐里
Nghề nghiệp: Diễn viên
Chiều cao: 171cm
Ngày sinh: 08/08/1967
Nơi sinh: Taito, Tokyo
Chòm sao: Sư Tử - Leo
Nhóm máu: O
Công ty quản lý: Ken-On



Amami Yuki từng là ngôi sao hàng đầu của đoàn kịch Takarazuka Revue, hiện giờ cô là một trong những nữ diễn viên nổi tiếng nhất Nhật Bản.

TV Shows
Chef: Mitsuboshi no Kyushoku (Fuji TV / 2016)
Gisou no Fuufu (NTV, 2015)
Watashi to Iu Na no Hensokyoku (Fuji TV, 2015)
Massan (NHK, 2015, tập 147-148)
Oiesan (YTV, NTV, 2014)
Kinkyu Torishirabeshitsu (TV Asahi, 2014)
Olympic no Minoshirokin (TV Asahi, 2013)
Galileo 2 (Fuji TV, 2013, tập 10-11)
Onna Nobunaga (Fuji TV, 2013)
Kekkon Shinai (Fuji TV, 2012)
Kaeru no Oujo-sama (Fuji TV, 2012)
BOSS 2 (Fuji TV, 2011)
GOLD (Fuji TV, 2010)
Wagaya no Rekishi (Fuji TV, 2010)
Fumo Chitai (Fuji TV, 2009)
BOSS (Fuji TV, 2009)
Around 40 ~ Chumon no Ooi Onnatachi ~ (TBS, 2008)
Enka no Joou (NTV, 2007)
Maguro (TV Asahi, 2007)
Top Caster (Fuji TV, 2006)
Kitchen Wars (Fuji TV, 2006)
Kiken na Aneki (Fuji TV, 2005, tập 8)
Onna no Ichidaiki: Koshiji Fubuki as Koshiji Fubuki (Fuji TV, 2005)
Jyoou no Kyoushitsu (NTV, 2005)
Rikon Bengoshi 2 (Fuji TV, 2005)
Last Present (NTV, 2004)
Rikon Bengoshi (Fuji TV, 2004)
Tengoku e no Ouenka Cheers (2004)
Ryuuten no Ouhi - Saigo no Koutei (TV Asahi, 2003)
Bara no Jyujika (Fuji TV, 2002)
Toshiie and Matsu (NHK, 2002)
Suiyoubi no Jouji (Fuji TV, 2001)
Fighting Girl (Fuji TV, 2001)
Kogoeru Kiba (NHK / 2001)
Renai Sagishi (TV Asahi, 1999)
Shinsengumi Keppuroku (TV Asahi, 1998)
Naguru Onna (Fuji TV, 1998)
Singles (Fuji TV, 1997)

Movies
Koisaika Miyamoto (2017)
Kiyosu Kaigi (2013)
Amalfi: Megami No Hoshu (2009)
Gelatin Silver, Love (2009)
Kaiji (2009)
Amalfi: Megami No 50-Byou (2009)
Gake no ue no Ponyo (2008) - lồng tiếng
The Magic Hour (2008)
Southbound (2007)
Battery (2007)
Inu no Eiga (2005)
Sekai no Chushin de, Ai wo Sakebu (2004)
Utsutsu (2002)
Totsunyuseyo! Asama Sanso Jiken (2002)
Sennen no Koi - Hikaru Genji Monogatari (2001)
Yawaraka na Ho (2001)
Rendan (2001)
Inugami (2001)
Kuro no Tenshi 2 (1999)
Misty (1998)
Ishimitsu Makiyo no Shogai (1998)
Kurisumasu Mokushi-roku (1996)
Countdown (1996)

Giải thưởng:
- 2nd Tokyo Drama Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - BOSS
- 13th Nikkan Sports Drama Grand Prix (Annual): Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - BOSS
- 61st Television Drama Academy Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - BOSS
- 13th Nikkan Sports Drama Grand Prix (Spring 2009): Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - BOSS
- 12th Nikkan Sports Drama Grand Prix (Spring 2008): Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Around 40
- 49th Television Drama Academy Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Top Caster
- 46th Television Drama Academy Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Jyoou no Kyoushitsu
- 9th Nikkan Sports Drama Grand Prix: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Jyoou no Kyoushitsu
- 42nd Television Drama Academy Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Last Present
- 8th Nikkan Sports Drama Grand Prix: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Rikon Bengoshi
- 5th Nikkan Sports Drama Grand Prix: Best Supporting Actress for Suiyoubi no Jouji
- 44th Blue Ribbon Awards: Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Sennen no Koi - Hikaru Genji Monogatari